/dì*fang/
nơi
/dì*tiě/
tàu điện ngầm
/dì*tú/
bản đồ
/fù*jìn/
gần đây
/dōng/
đông
/hé/
sông
/huán*jìng/
môi trường
/nán/
nam
/xī/
tây
/zhōng*jiān/
giữa
/shì*jiè/
thế giới
/guó*jiā/
quốc gia
/chāo*shì/
siêu thị
/jiē*dào/
đường phố
/běi*fāng/
phía bắc
/gōng*yuán/
công viên
/bīn*guǎn/
khách sạn
/chéng*shì/
thành phố
/bàn*gōng*shì/
văn phòng
/céng/
tầng