/huì*yì/
hội nghị
/yāo*qiú/
yêu cầu; yêu cầu
/jīng*lǐ/
giám đốc
/zhǔ*yào/
chính
/jiě*jué/
giải quyết
/tóng*shì/
đồng nghiệp
/yín*háng/
ngân hàng
/huàn/
đổi
/jiè/
vay, mượn
/huán/
trả lại
/yòng/
sử dụng
/jī*huì/
cơ hội, dịp
/zhù*yì/
chú ý
/zuò*yòng/
tác dụng
/yīng*gāi/
nên
/rèn*zhēn/
chăm chỉ
/shǐ/
khiến
/yǒu*míng/
nổi tiếng
/shàng*wǎng/
lướt web
/wàn/
Mười ngàn
/diàn*zǐ yóu*jiàn/
email
/bàn*fǎ/
cách, phương pháp
/gōng*sī/
công ty