/gǎn*mào/
cảm; bị cảm
/fā*shāo/
sốt
/ěr*duo/
tai
/jiàn*kāng/
khỏe mạnh; sức khỏe
/jiǎo/
bàn chân
/liǎn/
mặt
/kǒu/
miệng
lượng từ cho thành viên gia đình
/tuǐ/
chân
/bí*zi/
mũi
/téng/
đau; nhức
/tǐ*yù/
thể thao
/shòu/
gầy
/tóu*fa/
tóc
/nián*qīng/
trẻ
/cōng*ming/
thông minh
/ǎi/
thấp
/lǎo/
già
/pàng/
béo
/duàn*liàn/
tập thể dục