/cháng/
dài; chiều dài
/fēi*cháng/
cực kỳ, rất
/gāo/
cao
/kuài/
nhanh
/xīn/
mới
/zhēn/
thật
/zuì/
nhất
/màn/
chậm
/cuò/
sai
/kuài*lè/
vui vẻ
/duì/
đúng
/yīn/
u ám
/qíng/
nắng, trong
/bái/
trắng
/hóng/
đỏ
/hēi/
đen
/yán*sè/
màu sắc
cặp