/dǎ lán*qiú/
chơi bóng rổ
/yóu*yǒng/
bơi lội
/pǎo*bù/
chạy bộ
/yùn*dòng/
tập thể dục; thể thao
/tī zú*qiú/
chơi bóng đá
/tiào*wǔ/
nhảy múa
/lǚ*yóu/
du lịch; du lịch
/chàng*gē/
hát
/piào/
vé
/bào*zhǐ/
báo
/wán/
chơi với
/xuě/
tuyết