/gē*ge/
anh trai
/hái*zi/
trẻ em
/jiě*jie/
chị gái
/mèi*mei/
em gái
/qī*zi/
vợ
/zhàng*fu/
chồng
/nǚ*rén/
phụ nữ
/jiè*shào/
giới thiệu
/xìng/
họ
/fáng*jiān/
phòng
/mén/
cửa, cổng, lối vào
người đàn ông thực thụ
/dì*di/
em trai