/ràng/
ra lệnh, yêu cầu
cho phép
/yào/
muốn
cần
/sòng/
gửi; giao; đưa
tặng
/xī*wàng/
hy vọng
/xiào/
cười; để cười
/zhī*dào/
biết
/gào*su/
báo, nói
/wán/
hoàn thành
/kāi*shǐ/
bắt đầu
/chuān/
mặc
/qǐ*chuáng/
thức dậy
/shì*qing/
việc, sự kiện
/xǐ/
rửa
/bāng*zhù/
giúp đỡ
/huān*yíng/
hoan nghênh
/zhǎo/
đưa lẻ
tìm kiếm