/jué*de/
cảm thấy, nghĩ
/lèi/
mệt mỏi
/shēng*bìng/
bị ốm
/shēn*tǐ/
cơ thể
/xiū*xi/
nghỉ ngơi
/yào/
thuốc
/yǎn*jing/
mắt