XieHanzi Logo

Nghiên cứu và làm việc

/tóng*xué/

bạn học

/xué*shēng/

sinh viên

/xué*xí/

học

//

chữ

//

đọc

/hàn*yǔ/

tiếng Trung

/tīng/

nghe

/xiě/

viết

/lǎo*shī/

giáo viên

/gōng*zuò/

công việc

/yī*shēng/

bác sĩ

/xué*xiào/

trường học

/yī*yuàn/

bệnh viện

/kàn/

nhìn, xem