/shū/
sách
/diàn*yǐng/
phim
/diàn*shì/
TV, truyền hình
/diàn*nǎo/
máy tính
/yǐ*zi/
ghế
/zhuō*zi/
bàn
/yī*fu/
quần áo
/dōng*xi/
đồ
/qián/
tiền
/tiān*qì/
thời tiết
/míng*zi/
tên
/shāng*diàn/
cửa hàng