Bài 9 · HSK 1

Con trai bạn làm việc ở đâu?

你儿子在哪儿工作

13 từ vựng · 13 có audio

Tiến độ học0/13 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)