Bài 10 · HSK 1

Tôi có thể ngồi đây không?

我能坐这儿吗

12 từ vựng · 11 có audio

Tiến độ học0/12 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)